1. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Leapton LS2-G5 Series là dòng inverter hybrid 1 pha cao cấp được thiết kế cho hệ thống điện mặt trời dân dụng và thương mại quy mô nhỏ. Thiết bị hỗ trợ vận hành đồng thời giữa điện mặt trời, pin lưu trữ và điện lưới, giúp tối ưu khả năng tự tiêu thụ năng lượng và đảm bảo nguồn điện liên tục khi mất lưới.
Dòng sản phẩm hỗ trợ công suất từ 2.5kW đến 8kW, tương thích với pin Lithium và ắc quy chì 48V, tích hợp BMS thông minh, màn hình LCD cảm ứng màu, kết nối WiFi/Bluetooth và chuẩn chống nước IP66 phù hợp lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Hệ thống Hybrid: Hòa lưới + Lưu trữ + Off-grid
- Tương thích pin Lithium và Lead-acid 48V
- Dòng sạc/xả pin lên đến 160A
- Hiệu suất tối đa lên đến 97.6%
- Hiệu suất MPPT đạt 99%
- Thời gian chuyển đổi chỉ 4ms
- Màn hình LCD cảm ứng trực quan
- Giám sát từ xa qua WiFi / Bluetooth
- Hỗ trợ sạc pin từ máy phát điện Diesel
- 6 khung thời gian sạc/xả thông minh
- Chống sét lan truyền DC/AC Type II
- Hỗ trợ AFCI và RSD (tùy chọn)
- Chuẩn bảo vệ IP66
- Hoạt động ổn định từ -40°C đến +60°C
| Thông số |
Giá trị |
| Loại pin |
Lithium / Lead-acid |
| Điện áp pin danh định |
48V |
| Dải điện áp pin |
40 – 60V |
| Hệ thống quản lý pin |
Adaptive BMS System |
| Dòng sạc tối đa |
50A – 160A |
| Dòng xả tối đa |
50A – 160A |
Dòng sạc/xả theo model
| Model |
Dòng sạc/xả |
| H2500-LS2-G5 |
50A |
| H3000-LS2-G5 |
60A |
| H3600-LS2-G5 |
72A |
| H4000-LS2-G5 |
80A |
| H5000-LS2-G5 |
100A |
| H6000-LS2-G5 |
120A |
| H7500-LS2-G5 |
150A |
| H8000-LS2-G5 |
160A |
| Thông số |
Giá trị |
| Công suất PV tối đa |
3.75kW – 12kW |
| Điện áp PV tối đa |
510V |
| Điện áp khởi động |
80V |
| Dải điện áp PV |
125 – 510V |
| Dải MPPT |
100 – 425V |
| Điện áp PV danh định |
360V |
| Dòng PV tối đa |
18A + 18A |
| Dòng ngắn mạch PV tối đa |
27A + 27A |
Công suất PV theo model
| Model |
PV Max |
| H2500-LS2-G5 |
3,750W |
| H3000-LS2-G5 |
4,500W |
| H3600-LS2-G5 |
5,400W |
| H4000-LS2-G5 |
6,000W |
| H5000-LS2-G5 |
7,500W |
| H6000-LS2-G5 |
9,000W |
| H7500-LS2-G5 |
11,250W |
| H8000-LS2-G5 |
12,000W |
5. THÔNG SỐ AC (GRID / OUTPUT)
Công suất đầu ra
| Model |
Công suất định mức |
Công suất biểu kiến tối đa |
| H2500-LS2-G5 |
2,500W |
2,750VA |
| H3000-LS2-G5 |
3,000W |
3,300VA |
| H3600-LS2-G5 |
3,600W |
3,960VA |
| H4000-LS2-G5 |
4,000W |
4,400VA |
| H5000-LS2-G5 |
5,000W |
5,500VA |
| H6000-LS2-G5 |
6,000W |
6,600VA |
| H7500-LS2-G5 |
7,500W |
8,250VA |
| H8000-LS2-G5 |
8,000W |
8,800VA |
Thông số AC chung
| Thông số |
Giá trị |
| Điện áp AC |
220V / 230V |
| Tần số |
50Hz / 60Hz |
| Hệ số công suất |
0.8 dẫn đến 0.8 trễ |
| THD |
<3% |
| DCI |
<0.5% In |
| Dòng bypass |
50A |
| Loại lưới |
L/N/PE |
6. CHẾ ĐỘ OFF-GRID
- Chế độ hoạt động độc lập khi mất điện lưới
- Thời gian chuyển đổi chỉ 4ms
- Khả năng quá tải 110% công suất định mức trong 60 giây
- Công suất đỉnh hỗ trợ tải khởi động lớn
- Hỗ trợ nguồn máy phát điện Diesel
- Đảm bảo cấp điện liên tục cho các tải quan trọng như máy chủ, camera, thiết bị y tế và hệ thống an ninh.
7. HIỆU SUẤT
| Thông số |
Giá trị |
| Hiệu suất tối đa |
96.9% – 97.6% |
| Euro Efficiency |
96.3% – 96.5% |
| Hiệu suất Battery → AC |
95.4% – 95.5% |
| Hiệu suất MPPT |
99% |
8. BẢO VỆ & AN TOÀN
- Bảo vệ ngược cực DC
- Bảo vệ quá dòng đầu ra
- Bảo vệ quá áp đầu ra
- Bảo vệ ngắn mạch đầu ra
- Bảo vệ quá nhiệt
- Giám sát dòng rò
- Giám sát điện trở cách điện
- Chống đảo lưới (Anti-Islanding)
- Bảo vệ quá tải
- Chống sét DC/AC Type II
- Công tắc DC tích hợp
- Phát hiện nối đất
- AFCI chống hồ quang điện (tùy chọn)
- RSD Rapid Shutdown (tùy chọn)
9. THÔNG SỐ CHUNG
| Thông số |
Giá trị |
| Nhiệt độ hoạt động |
-40°C ~ +60°C |
| Độ ẩm môi trường |
0 – 100% |
| Độ cao lắp đặt tối đa |
2000m |
| Độ ồn |
30 – 45dB |
| Màn hình hiển thị |
LCD Touch |
| Giao tiếp |
RS485 + CAN |
| Giám sát |
WiFi / Bluetooth |
| Chuẩn bảo vệ |
IP66 |
| Topology |
Non-isolated |
| Kích thước |
475 × 335 × 235 mm |
| Trọng lượng |
18 – 19 kg |
| Làm mát |
Natural Cooling / Smart Fan |
| Kiểu lắp đặt |
Treo tường |
10. BẢO HÀNH
- Bảo hành tiêu chuẩn: 5 năm
- Tùy chọn mở rộng bảo hành lên đến 10 năm
- Đạt nhiều tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và hòa lưới: IEC 62116, IEC 61727, EN 50549, G99, IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2...




