à phố, biệt thự, cửa hàng và các công trình cần giải pháp lưu trữ điện dự phòng.
Thiết bị hỗ trợ kết hợp điện mặt trời + điện lưới + pin lưu trữ, cho phép hệ thống hoạt động linh hoạt ở cả chế độ hòa lưới và off-grid. Sản phẩm sử dụng điện áp pin 48V, tương thích với pin Lithium và Lead-acid, tích hợp hệ thống quản lý sạc pin thông minh Adaptive BMS.
Sản phẩm nổi bật với chuẩn IP66, màn hình LCD cảm ứng, dòng sạc/xả cao 160A, 6 khung thời gian sạc/xả thông minh, hỗ trợ máy phát điện Diesel và thời gian chuyển mạch chỉ 4ms.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Công suất inverter hybrid 1 pha: 5kW
- Hỗ trợ hệ thống Hybrid: On-grid + Off-grid + Battery
- Tương thích pin Lithium / Lead-acid 48V
- Dòng sạc và xả pin tối đa: 100A
- Công suất PV đầu vào tối đa: 7,500W
- Điện áp PV tối đa: 510V
- Hiệu suất tối đa: 97.2%
- Hiệu suất MPPT: 99%
- Chuyển đổi từ On-grid sang Off-grid chỉ 4ms
- Hỗ trợ WiFi / Bluetooth để giám sát từ xa
- Màn hình hiển thị LCD cảm ứng
- Chuẩn bảo vệ IP66, chống bụi và chống nước
- Chống sét lan truyền Type II DC/AC
- Hỗ trợ AFCI và RSD tùy chọn
- Hoạt động trong môi trường khắc nghiệt từ -40°C đến +60°C
- Lắp đặt treo tường, gọn nhẹ, phù hợp không gian dân dụng
| Thông số |
Giá trị |
| Loại pin |
Lithium / Lead-acid |
| Điện áp pin danh định |
48V |
| Dải điện áp pin |
40 – 60V |
| Dòng sạc tối đa |
100A |
| Dòng xả tối đa |
100A |
| Quản lý sạc pin Lithium |
Adaptive BMS System |
| Thông số |
Giá trị |
| Công suất PV đầu vào tối đa |
7,500W |
| Điện áp PV tối đa |
510V |
| Điện áp khởi động |
80V |
| Dải điện áp PV |
125 – 510V |
| Dải điện áp MPPT |
100 – 425V |
| Dải MPPT khi đầy tải |
208 – 425V |
| Điện áp PV danh định |
360V |
| Dòng PV vận hành tối đa |
18A + 18A |
| Dòng ngắn mạch PV tối đa |
27A + 27A |
| Số chuỗi mỗi MPPT |
1 + 1 |
| Dòng điện backfeed về PV array |
0A |
5. THÔNG SỐ AC (GRID / OUTPUT)
| Thông số |
Giá trị |
| Công suất AC định mức |
5,000W |
| Công suất biểu kiến tối đa |
5,500VA |
| Dòng AC định mức |
22.8A / 21.8A |
| Dòng AC tối đa |
22.8A / 21.8A |
| Dòng sự cố đầu ra AC tối đa |
50A |
| Bảo vệ quá dòng AC tối đa |
77A |
| Dòng AC passthrough liên tục tối đa |
35A |
| Dòng bypass lưới |
50A |
| Hệ số công suất |
0.8 leading ~ 0.8 lagging |
| THDi khi đầy tải |
<3% |
| DCI |
<0.5% In |
| Tần số AC |
50Hz / 60Hz |
| Dải tần số |
50/45–55Hz, 60/55–65Hz |
| Điện áp AC |
220V / 230V |
| Dải điện áp |
0.85Un – 1.1Un |
| Kiểu lưới |
L/N/PE |
6. CHẾ ĐỘ OFF-GRID
| Thông số |
Giá trị |
| Công suất off-grid |
5,000W |
| Công suất đỉnh off-grid |
1.1 lần công suất định mức trong 60 giây |
| Thời gian chuyển mạch On-grid sang Off-grid |
4ms |
| Dòng khởi động |
96A @ 3µs |
Chế độ off-grid giúp hệ thống tiếp tục cấp điện cho các tải quan trọng khi mất điện lưới. Với thời gian chuyển đổi chỉ 4ms, Leapton H5000-LS2-G5 phù hợp cho các hệ thống cần nguồn điện liên tục như camera, router, máy tính, đèn chiếu sáng, cửa cuốn, tủ lạnh và các thiết bị gia đình thiết yếu.
7. HIỆU SUẤT
| Thông số |
Giá trị |
| Hiệu suất tối đa |
97.2% |
| Euro Efficiency |
96.3% |
| Hiệu suất Battery → AC |
95.4% |
| Hiệu suất MPPT |
99% |
8. BẢO VỆ & AN TOÀN
Leapton H5000-LS2-G5 được tích hợp nhiều lớp bảo vệ nhằm tăng độ an toàn và độ ổn định cho hệ thống điện mặt trời:
- Bảo vệ ngược cực DC
- Bảo vệ quá dòng đầu ra
- Bảo vệ quá áp đầu ra
- Bảo vệ ngắn mạch đầu ra
- Bảo vệ quá nhiệt
- Giám sát dòng rò
- Phát hiện điện trở cách điện
- Bảo vệ chống đảo lưới
- Bảo vệ quá tải
- Công tắc DC tích hợp
- Phát hiện nối đất
- Chống sét lan truyền Type II DC/AC
- AFCI chống hồ quang DC tùy chọn
- RSD tùy chọn
9. THÔNG SỐ CHUNG
| Thông số |
Giá trị |
| Màn hình |
LCD |
| Giao tiếp |
RS485 + CAN |
| Giám sát |
WiFi / Bluetooth |
| Nhiệt độ hoạt động |
-40°C ~ +60°C, giảm tải khi >45°C |
| Độ ẩm môi trường |
0 – 100% |
| Độ cao lắp đặt tối đa |
2000m |
| Độ ồn |
30dB |
| Chuẩn bảo vệ |
IP66 |
| Topology |
Non-isolated |
| Cấp quá áp |
OVCII (DC), OVCIII (AC) |
| Kích thước |
475 × 335 × 235 mm |
| Trọng lượng |
18kg |
| Làm mát |
Natural Cooling |
| Kiểu lắp đặt |
Treo tường |
| Số lượng container |
20GP: 288 / 40HQ: 832 |
10. BẢO HÀNH
- Bảo hành tiêu chuẩn: 5 năm
- Bảo hành mở rộng tùy chọn: lên đến 10 năm, tùy theo điều khoản và điều kiện
- Tiêu chuẩn hòa lưới: IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683, EN 50549
- Tiêu chuẩn an toàn / EMC: IEC/EN 61000-6-1/2/3/4, IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2


