1. Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
Leapton EH-B05 |
| Loại sản phẩm |
High-Voltage ESS / Hệ pin lưu trữ áp cao |
| Công nghệ pin |
LFP / LiFePO₄ |
| Dung lượng mỗi module |
5.12 kWh |
| Điện áp danh định mỗi module |
51.2 V |
| Dung lượng module |
100 Ah |
| Số lượng module hỗ trợ |
3 – 12 module |
| Dung lượng hệ thống |
15.36 – 61.44 kWh |
| Dung lượng khả dụng |
13.82 – 55.29 kWh |
| Điện áp danh định hệ thống |
153.6 – 614.4 V |
| Dải điện áp hoạt động hệ thống |
134.4 – 700.8 V |
| Dòng sạc/xả khuyến nghị |
50 A |
| Dòng sạc/xả tối đa |
100 A |
| Nhiệt độ sạc |
0 ~ 55°C |
| Nhiệt độ xả |
-20 ~ 55°C |
| Nhiệt độ vận hành khuyến nghị |
15 ~ 30°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-10 ~ 55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ khuyến nghị |
20 ~ 30°C |
| Độ ẩm hoạt động |
5% ~ 85% RH |
| Độ cao hoạt động tối đa |
≤ 2000 m |
| Giao tiếp |
CAN, RS485 |
| Cấp bảo vệ |
IP20 |
| Kiểu lắp đặt |
Xếp chồng / Self-stacking |
| Phương pháp làm mát |
Đối lưu tự nhiên |
| Tuổi thọ chu kỳ |
≥ 6000 lần |
| Bảo hành |
10 năm |
| Chứng chỉ |
IEC62619, CE, UN38.3, MSDS |
2. Cấu hình dung lượng hệ thống
| Model |
Số module |
Điện áp danh định |
Dải điện áp hoạt động |
Dung lượng hệ thống |
Dung lượng khả dụng |
| EH-B05-51.2/153 |
3 |
153.6 V |
134.4 ~ 175.2 V |
15.36 kWh |
13.82 kWh |
| EH-B05-51.2/204 |
4 |
204.8 V |
179.2 ~ 233.6 V |
20.48 kWh |
18.43 kWh |
| EH-B05-51.2/256 |
5 |
256 V |
224 ~ 292 V |
25.6 kWh |
23.04 kWh |
| EH-B05-51.2/307 |
6 |
307.2 V |
268.8 ~ 350.4 V |
30.72 kWh |
27.64 kWh |
| EH-B05-51.2/358 |
7 |
358.4 V |
313.6 ~ 408.8 V |
35.84 kWh |
32.25 kWh |
| EH-B05-51.2/409 |
8 |
409.6 V |
358.4 ~ 467.2 V |
40.96 kWh |
36.86 kWh |
| EH-B05-51.2/460 |
9 |
460.8 V |
403.2 ~ 525.6 V |
46.08 kWh |
41.47 kWh |
| EH-B05-51.2/512 |
10 |
512 V |
448 ~ 584 V |
51.2 kWh |
46.08 kWh |
| EH-B05-51.2/563 |
11 |
563.2 V |
492.8 ~ 642.4 V |
56.32 kWh |
50.68 kWh |
| EH-B05-51.2/614 |
12 |
614.4 V |
537.6 ~ 700.8 V |
61.44 kWh |
55.29 kWh |
3. Thông số module pin EH-B05
| Thông số |
Giá trị |
| Loại pin |
LFP / LiFePO₄ |
| Điện áp danh định |
51.2 Vdc |
| Dung lượng định mức |
100 Ah |
| Dung lượng năng lượng |
5.12 kWh |
| Dòng sạc/xả tối đa |
100 A |
| Nhiệt độ sạc |
0 ~ 55°C |
| Nhiệt độ xả |
-20 ~ 55°C |
| Cấp bảo vệ |
IP20 |
| Kích thước |
434 × 570 × 135 mm |
| Khối lượng |
Khoảng 49 kg |
4. Thông số bộ điều khiển nguồn EH-B0P
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
EH-B0P |
| Chức năng |
Power Control Box |
| Dải điện áp hoạt động |
80 – 750 Vdc |
| Dòng sạc/xả khuyến nghị |
50 A |
| Dòng sạc/xả tối đa |
100 A |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20 ~ 65°C |
| Cấp bảo vệ |
IP20 |
| Kích thước |
434 × 570 × 135 mm |
| Khối lượng |
Khoảng 12 kg |
5. Giới thiệu sản phẩm
Leapton EH-B05 là hệ thống pin lưu trữ năng lượng áp cao, sử dụng công nghệ LFP / LiFePO₄ an toàn, bền bỉ và phù hợp cho các hệ thống điện mặt trời hybrid hiện đại.
Sản phẩm được thiết kế dạng module xếp chồng, hỗ trợ cấu hình từ 15.36kWh đến 61.44kWh, phù hợp cho nhà ở cao cấp, biệt thự, văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng nhỏ và các công trình cần hệ lưu trữ điện ổn định, dễ mở rộng.
6. Đặc điểm nổi bật
Hệ pin áp cao, tương thích tốt với inverter hybrid
Leapton EH-B05 hoạt động ở dải điện áp hệ thống từ 153.6V đến 614.4V, phù hợp cho nhiều dòng inverter hybrid áp cao.
Dung lượng mở rộng linh hoạt
Hệ thống hỗ trợ từ 3 đến 12 module, tương ứng dung lượng 15.36kWh đến 61.44kWh, đáp ứng nhiều nhu cầu lưu trữ điện khác nhau.
Công nghệ pin LFP an toàn
Cell pin LiFePO₄ có độ ổn định cao, tuổi thọ dài, ít tự xả và an toàn hơn trong quá trình vận hành lâu dài.
BMS thông minh
Hệ thống quản lý pin giúp kiểm soát trạng thái sạc/xả, cân bằng dòng điện và điện áp từng cell, đồng thời bảo vệ pin trước các tình trạng bất thường.
Tuổi thọ chu kỳ cao
Pin đạt tuổi thọ ≥ 6000 chu kỳ, phù hợp cho hệ thống điện mặt trời sử dụng hằng ngày.
Thiết kế xếp chồng gọn gàng
Kiểu lắp đặt self-stacking giúp tiết kiệm không gian, thuận tiện thi công và dễ bảo trì.
Làm mát tự nhiên
Cơ chế làm mát bằng đối lưu tự nhiên giúp hệ thống vận hành êm, hạn chế tiếng ồn và giảm nhu cầu bảo trì.
Hỗ trợ nâng cấp OTA
Sản phẩm hỗ trợ nâng cấp phần mềm từ xa, giúp thuận tiện hơn trong quá trình vận hành và bảo trì hệ thống.
7. Khả năng lưu trữ & mở rộng
Leapton EH-B05 có thể bắt đầu từ cấu hình 15.36kWh và mở rộng tối đa đến 61.44kWh.
Dung lượng khả dụng thực tế đạt từ 13.82kWh đến 55.29kWh, phù hợp cho nhu cầu lưu trữ điện mặt trời ban ngày để sử dụng vào buổi tối, dự phòng điện khi mất lưới hoặc tối ưu chi phí điện trong giờ cao điểm.
8. Khả năng kết nối hệ thống
Leapton EH-B05 hỗ trợ giao tiếp CAN, RS485, giúp kết nối với inverter hybrid, bộ điều khiển năng lượng hoặc hệ thống quản lý phù hợp.
Công suất đầu ra AC, chế độ hòa lưới, chế độ dự phòng và khả năng cấp tải sẽ phụ thuộc vào inverter hybrid hoặc PCS được kết hợp trong hệ thống. Khi triển khai thực tế, cần chọn inverter phù hợp với dải điện áp, dung lượng pin và nhu cầu sử dụng.
9. Vận hành & môi trường lắp đặt
Hệ thống có dải nhiệt độ sạc 0 ~ 55°C, dải nhiệt độ xả -20 ~ 55°C và nhiệt độ vận hành khuyến nghị 15 ~ 30°C để tối ưu tuổi thọ pin.
Với cấp bảo vệ IP20, sản phẩm phù hợp lắp đặt trong nhà, phòng kỹ thuật, khu vực có mái che hoặc không gian hạn chế nước và bụi trực tiếp.
10. Bảo vệ & an toàn
Leapton EH-B05 được thiết kế với nhiều chức năng bảo vệ nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành:
- Bảo vệ quá sạc.
- Bảo vệ quá xả.
- Bảo vệ quá dòng.
- Bảo vệ quá nhiệt.
- Bảo vệ nhiệt độ thấp.
- Cân bằng dòng điện và điện áp từng cell.
- Quản lý trạng thái sạc/xả bằng BMS.
- Cell LFP ổn định, an toàn và tuổi thọ cao.
- Giao tiếp CAN / RS485 để đồng bộ với hệ thống điều khiển.
11. Ứng dụng thực tế
Leapton EH-B05 High-Voltage ESS phù hợp cho:
- Hệ thống điện mặt trời hybrid gia đình.
- Biệt thự, nhà phố, văn phòng.
- Cửa hàng, showroom, kho nhỏ.
- Nhà xưởng quy mô nhỏ.
- Hệ thống lưu điện dự phòng.
- Hệ thống điện mặt trời cần pin áp cao.
- Công trình cần mở rộng dung lượng linh hoạt.
- Hệ thống tối ưu điện tự dùng, giảm phụ thuộc điện lưới.
12. Chứng chỉ
Sản phẩm đạt các chứng chỉ:
13. Phụ kiện đi kèm
Bộ module pin EH-B05
| Phụ kiện |
Số lượng |
| Vít M6 × 16 |
4 |
| Cáp nối tiếp L165mm, đỏ, 25mm² |
1 |
| Cáp giao tiếp đến pin L160mm, đầu RJ45 |
1 |
Bộ điều khiển nguồn EH-B0P
| Phụ kiện |
Số lượng |
| Vít M6 × 16 |
6 |
| Đầu nối dương màu cam |
1 |
| Đầu nối âm màu đen |
1 |
| Cáp nguồn dương đến pin L190mm, đỏ, 25mm² |
1 |
| Cáp nguồn âm đến pin L2265mm, đen, 25mm² |
1 |
| Cáp giao tiếp đến pin L160mm, đầu RJ45 |
1 |
| Cáp giao tiếp đến PCS L3000mm, đầu RJ45 |
1 |
| Dây tiếp địa L1000mm, vàng xanh, 6mm² |
1 |
| Điện trở đầu cuối |
2 |
| Hướng dẫn sử dụng |
1 |
Phụ kiện xếp chồng
| Phụ kiện |
Số lượng |
| Giá treo tường |
10 |
| Vít M6 × 12 |
85 |
| Đai ốc M6 |
12 |
| Đế |
1 |
| Tấm giới hạn bên phải |
13 |
| Tấm giới hạn bên trái |
13 |
| Tấm tai bắt cố định |
26 |
| Tắc kê M6 × 70 |
10 |
| Dây rút |
5 |