1. Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
Leapton EH-A16 |
| Loại sản phẩm |
Commercial ESS / Hệ lưu trữ năng lượng thương mại |
| Công nghệ pin |
LFP / LiFePO₄ |
| Dung lượng mỗi module pin |
16 kWh |
| Điện áp danh định mỗi module |
51.2 V |
| Dung lượng module |
314 Ah |
| Số lượng module hỗ trợ |
6 – 16 module |
| Dung lượng hệ thống |
96 – 256 kWh |
| Dung lượng khả dụng |
86.4 – 230 kWh |
| Điện áp danh định hệ thống |
307.2 – 819.2 V |
| Dải điện áp hoạt động hệ thống |
268.8 – 934.4 V |
| Dòng sạc/xả khuyến nghị |
100 A |
| Dòng sạc/xả tối đa |
160 A |
| Nhiệt độ sạc |
0 ~ 55°C |
| Nhiệt độ xả |
-20 ~ 55°C |
| Nhiệt độ vận hành khuyến nghị |
15 ~ 30°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-10 ~ 55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ khuyến nghị |
20 ~ 30°C |
| Độ ẩm hoạt động |
5% ~ 85% RH |
| Độ cao hoạt động tối đa |
≤ 2000 m |
| Giao tiếp |
CAN, RS485 |
| Cấp bảo vệ |
IP20 |
| Kiểu lắp đặt |
Rack mounted |
| Phương pháp làm mát |
Quạt thông minh |
| Tuổi thọ chu kỳ |
≥ 6000 lần |
| Bảo hành |
10 năm |
| Chứng chỉ |
IEC62619, CE, UN38.3, MSDS |
2. Cấu hình dung lượng hệ thống
| Model |
Số module |
Điện áp danh định |
Dải điện áp hoạt động |
Dung lượng hệ thống |
Dung lượng khả dụng |
| EH-A16-51.2/307 |
6 |
307.2 V |
268.8 ~ 350.4 V |
96 kWh |
86.4 kWh |
| EH-A16-51.2/358 |
7 |
358.4 V |
313.6 ~ 408.8 V |
112 kWh |
100.8 kWh |
| EH-A16-51.2/409 |
8 |
409.6 V |
358.4 ~ 467.2 V |
128 kWh |
115.2 kWh |
| EH-A16-51.2/460 |
9 |
460.8 V |
403.2 ~ 525.6 V |
144 kWh |
129.6 kWh |
| EH-A16-51.2/512 |
10 |
512 V |
448 ~ 584 V |
160 kWh |
144 kWh |
| EH-A16-51.2/563 |
11 |
563.2 V |
492.8 ~ 642.4 V |
176 kWh |
158.4 kWh |
| EH-A16-51.2/614 |
12 |
614.4 V |
537.6 ~ 700.8 V |
192 kWh |
172.8 kWh |
| EH-A16-51.2/665 |
13 |
665.6 V |
582.4 ~ 759.2 V |
208 kWh |
187.2 kWh |
| EH-A16-51.2/716 |
14 |
716.8 V |
627.2 ~ 817.6 V |
224 kWh |
201.6 kWh |
| EH-A16-51.2/768 |
15 |
768 V |
672 ~ 876 V |
240 kWh |
216 kWh |
| EH-A16-51.2/819 |
16 |
819.2 V |
716.8 ~ 934.4 V |
256 kWh |
230 kWh |
3. Thông số module pin EH-A16
| Thông số |
Giá trị |
| Loại pin |
LFP / LiFePO₄ |
| Điện áp danh định |
51.2 Vdc |
| Dung lượng định mức |
314 Ah |
| Dung lượng năng lượng |
16 kWh |
| Dòng sạc/xả tối đa |
160 A |
| Nhiệt độ sạc |
0 ~ 55°C |
| Nhiệt độ xả |
-20 ~ 55°C |
| Cấp bảo vệ |
IP20 |
| Kích thước |
560 × 825 × 290 mm |
| Khối lượng |
Khoảng 130 kg |
4. Thông số bộ điều khiển nguồn EH-F0P
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
EH-F0P |
| Chức năng |
Power Control Box |
| Dải điện áp hoạt động |
250 ~ 1000 Vdc |
| Dòng sạc/xả khuyến nghị |
100 A |
| Dòng sạc/xả tối đa |
160 A |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20 ~ 55°C |
| Cấp bảo vệ |
IP20 |
| Kích thước |
560 × 765 × 200 mm |
| Khối lượng |
Khoảng 23 kg |
5. Giới thiệu sản phẩm
Leapton EH-A16 là hệ thống lưu trữ năng lượng thương mại sử dụng pin LFP / LiFePO₄, được thiết kế cho các công trình cần lưu trữ điện dung lượng lớn như nhà xưởng, khu công nghiệp, trang trại, tòa nhà thương mại, trạm sạc và hệ thống điện mặt trời công suất lớn.
Hệ thống cho phép cấu hình từ 96kWh đến 256kWh, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau: lưu điện dự phòng, tối ưu điện mặt trời tự dùng, giảm phụ tải giờ cao điểm và tăng tính ổn định cho hệ thống năng lượng.
6. Đặc điểm nổi bật
Dung lượng lớn, mở rộng linh hoạt
Hệ thống hỗ trợ từ 6 đến 16 module pin, tương ứng dung lượng 96kWh đến 256kWh, phù hợp cho các dự án thương mại và công nghiệp cần khả năng lưu trữ lớn.
Công nghệ pin LFP an toàn, bền bỉ
Cell pin LiFePO₄ có độ ổn định cao, an toàn trong vận hành và phù hợp cho hệ thống lưu trữ hoạt động lâu dài.
Tuổi thọ chu kỳ cao
Pin có tuổi thọ ≥ 6000 chu kỳ, giúp giảm chi phí thay thế và phù hợp cho hệ thống sạc/xả thường xuyên.
BMS thông minh trên từng module
Mỗi module pin được tích hợp hệ thống quản lý pin, giúp kiểm soát quá trình sạc/xả, cân bằng hệ thống và tăng độ an toàn khi vận hành.
Bảo vệ đa lớp
Hệ thống có các chức năng bảo vệ như quá sạc, quá xả, quá dòng, quá nhiệt và nhiệt độ thấp, giúp vận hành ổn định trong nhiều điều kiện sử dụng.
Làm mát bằng quạt thông minh
Cơ chế làm mát bằng quạt giúp kiểm soát nhiệt độ, phù hợp với hệ lưu trữ dung lượng lớn.
Thiết kế dạng rack, dễ lắp đặt và bảo trì
Các module được bố trí trên hệ giá đỡ, thuận tiện cho lắp đặt, mở rộng, kiểm tra và bảo trì.
7. Khả năng lưu trữ & mở rộng
Leapton EH-A16 phù hợp cho các dự án cần dung lượng lưu trữ từ trung bình đến lớn. Hệ thống có thể bắt đầu từ 96kWh và mở rộng tối đa đến 256kWh.
Mức dung lượng khả dụng thực tế từ 86.4kWh đến 230kWh, phù hợp cho doanh nghiệp cần lưu trữ điện mặt trời ban ngày để sử dụng vào giờ cao điểm hoặc làm nguồn dự phòng cho tải quan trọng.
8. Khả năng kết nối hệ thống
Leapton EH-A16 hỗ trợ giao tiếp CAN, RS485, thuận tiện để kết nối với hệ thống quản lý năng lượng, bộ chuyển đổi pin hoặc các thiết bị điều khiển phù hợp.
Thông số đầu ra AC, công suất tải và chế độ hòa lưới/phát dự phòng sẽ phụ thuộc vào PCS hoặc inverter lưu trữ được cấu hình cùng hệ thống. Khi triển khai thực tế, cần thiết kế đồng bộ giữa dung lượng pin, công suất PCS/inverter và nhu cầu phụ tải.
9. Vận hành & môi trường lắp đặt
Hệ thống hoạt động trong dải nhiệt độ sạc 0 ~ 55°C và xả -20 ~ 55°C. Nhiệt độ vận hành khuyến nghị là 15 ~ 30°C để tối ưu tuổi thọ và hiệu suất sử dụng.
Với cấp bảo vệ IP20, hệ thống phù hợp lắp đặt trong khu vực kỹ thuật, phòng máy, container ESS hoặc không gian có mái che, hạn chế nước và bụi trực tiếp.
10. Bảo vệ & an toàn
Leapton EH-A16 được thiết kế cho hệ thống lưu trữ năng lượng công suất lớn, tích hợp nhiều lớp bảo vệ trong quá trình vận hành:
- Bảo vệ quá sạc.
- Bảo vệ quá xả.
- Bảo vệ quá dòng.
- Bảo vệ quá nhiệt.
- Bảo vệ nhiệt độ thấp.
- Quản lý sạc/xả bằng BMS.
- Cân bằng hệ pin để kéo dài tuổi thọ.
- Kiểm soát nhiệt độ bằng quạt thông minh.
- Giao tiếp CAN / RS485 để đồng bộ với hệ thống điều khiển.
11. Ứng dụng thực tế
Leapton EH-A16 Commercial ESS phù hợp cho:
- Nhà xưởng lắp điện mặt trời áp mái.
- Khu công nghiệp, kho bãi, trang trại.
- Tòa nhà thương mại, văn phòng lớn.
- Hệ thống điện mặt trời công suất lớn.
- Trạm sạc xe điện kết hợp lưu trữ.
- Hệ thống microgrid.
- Hệ thống cần lưu điện dự phòng cho tải quan trọng.
- Doanh nghiệp muốn tối ưu điện mặt trời tự dùng.
- Dự án cần giảm chi phí điện giờ cao điểm.
12. Chứng chỉ
Sản phẩm đạt các chứng chỉ:
13. Phụ kiện đi kèm
Bộ module pin EH-A16
| Phụ kiện |
Số lượng |
| Module pin 16kWh |
1 |
| Cáp giao tiếp đến pin L360mm |
1 |
| Thanh đồng kết nối |
1 |
| Vít M8 × 16 |
2 |
| Vít M4 × 16, long đền lò xo, long đền phẳng |
4 |
Bộ điều khiển nguồn EH-F0P
| Phụ kiện |
Số lượng |
| PCU |
1 |
| Vít M8 × 16 |
6 |
| Vít M6 × 20 |
1 |
Túi phụ kiện hệ thống
| Phụ kiện |
Số lượng |
| Chân đế |
4 |
| Nắp che |
3 |
| Chân đỡ |
16 |
| Điện trở đầu cuối pack |
1 |
| Dây nguồn AC |
1 |
| Cáp giao tiếp đến pin L1000mm |
3 |
| Cáp nối tiếp L1000mm, đỏ, 1AWG, SC50-8 |
3 |
| Cáp nguồn dương đến pin L3500mm, đỏ, 1AWG |
1 |
| Cáp nguồn âm đến pin L230mm, đen, 1AWG |
1 |
| SC50-8 |
6 |
| Dây tiếp địa L300mm, vàng xanh, 10AWG |
3 |
| Dây tiếp địa L1500mm, vàng xanh, 10AWG |
1 |
| Cáp mạng |
1 |
| Điện trở đầu cuối kết nối song song |
1 |
| Vít M6 × 20 |
7 |
| Vít M4 × 16, long đền lò xo, long đền phẳng |
20 |
| Hướng dẫn sử dụng |
1 |
| Dây rút |
12 |






